密赤思 mì chì sī · mật xích tư Hán Việt: mật xích tư · Pinyin: mì chì sī Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 赤 (xích) + 思 (tư)Pinyinmì chì sīHán Việtmật xích tưCấu tạo密 + 赤 + 思 · mật + xích + tư nghĩa thành phần: mật + xích + tư