密通聲息 mật thông thanh tức Hán Việt: mật thông thanh tức Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 通 (thông) + 聲 (thanh) + 息 (tức)Hán Việtmật thông thanh tứcCấu tạo密 + 通 + 聲 + 息 · mật + thông + thanh + tức nghĩa thành phần: mật + thông + thanh + tức Nghĩa EngCihui 密通聲息 ìtōngshēngxī f.e. secretly communicate