密閉爐 mì bì lú · mật bế lô Hán Việt: mật bế lô · Pinyin: mì bì lú Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 閉 (bế) + 爐 (lô)Pinyinmì bì lúHán Việtmật bế lôCấu tạo密 + 閉 + 爐 · mật + bế + lô nghĩa thành phần: mật + bế + lô