密集區 mật tập khu Hán Việt: mật tập khu Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 集 (tập) + 區 (khu)Hán Việtmật tập khuCấu tạo密 + 集 + 區 · mật + tập + khu nghĩa thành phần: mật + tập + khu Nghĩa EngCihui 密集區 ìjíqū p.w. high-density area