密集地 mật tập địa Hán Việt: mật tập địa Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 集 (tập) + 地 (địa)Hán Việtmật tập địaCấu tạo密 + 集 + 地 · mật + tập + địa nghĩa thành phần: mật + tập + địa Nghĩa EngCihui thick and fast