密集型 mì jí xíng · mật tập hình Hán Việt: mật tập hình · Pinyin: mì jí xíng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 集 (tập) + 型 (hình)Pinyinmì jí xíngHán Việtmật tập hìnhCấu tạo密 + 集 + 型 · mật + tập + hình nghĩa thành phần: mật + tập + hình