密集度 mì jí dù·mật tập độ Hán Việt: mật tập độ · Pinyin: mì jí dù Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 集 (tập) + 度 (độ)Pinyinmì jí dùHán Việtmật tập độCấu tạo密 + 集 + 度 · mật + tập + độ nghĩa thành phần: mật + tập + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mật độĐứcHandedict Intensität Từ liên quan Gần nghĩa密集的 · 密集队 · 密集 · 密集恐惧症 · 密集区 · 密集地 · 密集型 · 密集数