密集度 mì jí dù · mật tập độ Hán Việt: mật tập độ · Pinyin: mì jí dù Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 集 (tập) + 度 (độ)Pinyinmì jí dùHán Việtmật tập độCấu tạo密 + 集 + 度 · mật + tập + độ nghĩa thành phần: mật + tập + độ