密集數 mật tập sổ Hán Việt: mật tập sổ Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 集 (tập) + 數 (sổ)Hán Việtmật tập sổCấu tạo密 + 集 + 數 · mật + tập + sổ nghĩa thành phần: mật + tập + sổ Nghĩa EngCihui 密集數 mìjíshù n. <math.> the most frequent number; mode