密集本 mật tập bổn Hán Việt: mật tập bổn Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 集 (tập) + 本 (bổn)Hán Việtmật tập bổnCấu tạo密 + 集 + 本 · mật + tập + bổn nghĩa thành phần: mật + tập + bổn Nghĩa EngCihui condensed version