密集的

mật tập đích

Hán Việt: mật tập đích

Tổng quan

dày đặc, chặt, đông đúc; rậm rạp, đần độn, ngu đần (thông tục); (giải phẫu) mọc thành cụm, kết thành cụm đứng khít, đứng sát (hàng quân, hàng cây...)

Cấu tạo: (mật) + (tập) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dày đặc, chặt, đông đúc; rậm rạp, đần độn, ngu đần (thông tục); (giải phẫu) mọc thành cụm, kết thành cụm đứng khít, đứng sát (hàng quân, hàng cây...)