寇萊公

kòu lái gōng khấu lai công

Hán Việt: khấu lai công · Pinyin: kòu lái gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khấu) + (lai) + (công)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宋朝政治家萊國公寇準。參見「寇準」條。