富麗堂皇

fù lì táng huáng phú lệ đường hoàng

Hán Việt: phú lệ đường hoàng · Pinyin: fù lì táng huáng

Tổng quan

(thành ngữ) (về nhà cửa, v.v.) nguy nga tráng lệ

Cấu tạo: (phú) + (lệ) + (đường) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) (về nhà cửa, v.v.) nguy nga tráng lệ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 富丽:华丽;堂皇:盛大,雄伟。形容房屋宏伟豪华。也形容诗文词藻华丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 富丽华丽;堂皇盛大,雄伟。形容房屋宏伟豪华。也形容诗文词藻华丽。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) (of houses etc) sumptuous
  • Cihui 富麗堂皇 ùlìtánghuáng f.e. sumptuous; gorgeous; splendid