富伽罗 phú già la Hán Việt: phú già la Tổng quan phú già la (術語)Pudgala,見補特伽羅條。☸ Cấu tạo: 富 (phú) + 伽 (già) + 罗 (la)Hán Việtphú già laCấu tạo富 + 伽 + 罗 · phú + già + la nghĩa thành phần: phú + già + la Nghĩa ViệtCihui phú già la (術語)Pudgala,見補特伽羅條。☸