富勒姆 fù lēi mǔ · phú lặc mỗ Hán Việt: phú lặc mỗ · Pinyin: fù lēi mǔ Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 勒 (lặc) + 姆 (mỗ)Pinyinfù lēi mǔHán Việtphú lặc mỗCấu tạo富 + 勒 + 姆 · phú + lặc + mỗ nghĩa thành phần: phú + lặc + mỗ