富士山

fù shì shān phú sĩ san

Hán Việt: phú sĩ san · Pinyin: fù shì shān

Tổng quan

Núi Phú Sĩ, Nhật Bản

Cấu tạo: (phú) + (sĩ) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Núi Phú Sĩ, Nhật Bản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山名。在日本本州島中南部,東京西南。高三千七百七十七公尺,山形如錐,上掩白雪,為日本的聖山,也是日本人的精神堡壘。

Eng

  • CC-CEDICT Mt. Fuji, Japan
  • Cihui Mt. Fuji, Japan

ja

  • JMdict Mount Fuji|Mt. Fuji|Fujiyama|Fuji-san