富士蘋果 fù shì píng guǒ · phú sĩ bình quả Hán Việt: phú sĩ bình quả · Pinyin: fù shì píng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 士 (sĩ) + 蘋 (bình) + 果 (quả)Pinyinfù shì píng guǒHán Việtphú sĩ bình quảCấu tạo富 + 士 + 蘋 + 果 · phú + sĩ + bình + quả nghĩa thành phần: phú + sĩ + bình + quả