富士通 fù shì tōng · phú sĩ thông Hán Việt: phú sĩ thông · Pinyin: fù shì tōng Tổng quan Fujitsu Cấu tạo: 富 (phú) + 士 (sĩ) + 通 (thông)Pinyinfù shì tōngHán Việtphú sĩ thôngCấu tạo富 + 士 + 通 · phú + sĩ + thông nghĩa thành phần: phú + sĩ + thông Nghĩa ViệtCihui FujitsuEngCC-CEDICT FujitsuCihui Fujitsu