富婆兒 phú bà nhi Hán Việt: phú bà nhi Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 婆 (bà) + 兒 (nhi)Hán Việtphú bà nhiCấu tạo富 + 婆 + 兒 · phú + bà + nhi nghĩa thành phần: phú + bà + nhi Nghĩa EngCihui 富婆兒 ùpór ►See fùpó