富室子 phú thất tử Hán Việt: phú thất tử Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 室 (thất) + 子 (tử)Hán Việtphú thất tửCấu tạo富 + 室 + 子 · phú + thất + tử nghĩa thành phần: phú + thất + tử