富富有餘
phú phú hữu dư
Hán Việt: phú phú hữu dư · Pinyin: fù fù yǒu yú
Tổng quan
dư dả sung túc | có đủ và còn dư
Nghĩa
Việt
- Cihui dư dả sung túc | có đủ và còn dư
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容东西量多,满足需要外,还有富余。
Eng
- CC-CEDICT richly provided for|having enough and to spare
- Cihui richly provided for; having enough and to spare