富山市 fù shān shì · phú san thị Hán Việt: phú san thị · Pinyin: fù shān shì Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 山 (san) + 市 (thị)Pinyinfù shān shìHán Việtphú san thịCấu tạo富 + 山 + 市 · phú + san + thị nghĩa thành phần: phú + san + thị