富平津 phú bình tân Hán Việt: phú bình tân Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 平 (bình) + 津 (tân)Hán Việtphú bình tânCấu tạo富 + 平 + 津 · phú + bình + tân nghĩa thành phần: phú + bình + tân