富春渚 phú xuân chử Hán Việt: phú xuân chử Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 春 (xuân) + 渚 (chử)Hán Việtphú xuân chửCấu tạo富 + 春 + 渚 · phú + xuân + chử nghĩa thành phần: phú + xuân + chử