富格區 fù gé qū · phú cách khu Hán Việt: phú cách khu · Pinyin: fù gé qū Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 格 (cách) + 區 (khu)Pinyinfù gé qūHán Việtphú cách khuCấu tạo富 + 格 + 區 · phú + cách + khu nghĩa thành phần: phú + cách + khu