富民侯 phú dân hầu Hán Việt: phú dân hầu Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 民 (dân) + 侯 (hầu)Hán Việtphú dân hầuCấu tạo富 + 民 + 侯 · phú + dân + hầu nghĩa thành phần: phú + dân + hầu