富營養化 fù yíng yǎng huà · phú doanh dưỡng hóa Hán Việt: phú doanh dưỡng hóa · Pinyin: fù yíng yǎng huà Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 化 (hóa)Pinyinfù yíng yǎng huàHán Việtphú doanh dưỡng hóaCấu tạo富 + 營 + 養 + 化 · phú + doanh + dưỡng + hóa nghĩa thành phần: phú + doanh + dưỡng + hóa Nghĩa EngCihui eutrophia