富裕社會 phú dụ xã hội Hán Việt: phú dụ xã hội Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 裕 (dụ) + 社 (xã) + 會 (hội)Hán Việtphú dụ xã hộiCấu tạo富 + 裕 + 社 + 會 · phú + dụ + xã + hội nghĩa thành phần: phú + dụ + xã + hội Nghĩa EngCihui 富裕社會 ùyù shèhuì n. affluent society