富贵红 phú quý hồng Hán Việt: phú quý hồng Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 贵 (quý) + 红 (hồng)Hán Việtphú quý hồngCấu tạo富 + 贵 + 红 · phú + quý + hồng nghĩa thành phần: phú + quý + hồng