富貴花

phú quý hoa

Hán Việt: phú quý hoa

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

牡丹花的別名。參見「牡丹」條。

Cấu tạo: 富 (phú) + 貴 (quý) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa mẫu đơn
  • Biên soạn peony

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牡丹花的別名。參見「牡丹」條。

Eng

  • Cihui 富貴花 ùguìhuā n. peony

Từ liên quan

Gần nghĩa

富貴包 · 富貴病 · 富貴竹 · 富貴角 · 富贵寿考 · 富贵荣华 · 富贵逼人 · 富贵利达