富貴衣

phú quý y

Hán Việt: phú quý y

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (quý) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種戲劇衣飾。劇中窮人乞丐等所穿著的黑衣,上綴雜色方塊圓塊等,形容其破敝。若劇中人穿著此衣,預示將來必定顯貴,故稱為「富貴衣」。

Eng

  • Cihui 富貴衣 ùguìyī n. beggar's rags