富貴雞 phú quý kê Hán Việt: phú quý kê Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 貴 (quý) + 雞 (kê)Hán Việtphú quý kêCấu tạo富 + 貴 + 雞 · phú + quý + kê nghĩa thành phần: phú + quý + kê Nghĩa EngCihui 富貴雞 ùguìjī n. chicken coated with mud and roasted