富貴衣 phú quý y Hán Việt: phú quý y Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 貴 (quý) + 衣 (y)Hán Việtphú quý yCấu tạo富 + 貴 + 衣 · phú + quý + y nghĩa thành phần: phú + quý + y Nghĩa EngCihui 富貴衣 ùguìyī n. beggar's rags