富起來 phú khởi lai Hán Việt: phú khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtphú khởi laiCấu tạo富 + 起 + 來 · phú + khởi + lai nghĩa thành phần: phú + khởi + lai Nghĩa EngCihui 富起來 fù qǐlai r.v. become better-off; get rich