富轢萬古 fù lì wàn gǔ · phú lịch vạn cổ Hán Việt: phú lịch vạn cổ · Pinyin: fù lì wàn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 轢 (lịch) + 萬 (vạn) + 古 (cổ)Pinyinfù lì wàn gǔHán Việtphú lịch vạn cổCấu tạo富 + 轢 + 萬 + 古 · phú + lịch + vạn + cổ nghĩa thành phần: phú + lịch + vạn + cổ