富鄭公

fù zhèng gōng phú trịnh công

Hán Việt: phú trịnh công · Pinyin: fù zhèng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (trịnh) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即富弼。宋时名相。曾封郑国公,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即富弼。宋时名相。曾封郑国公,故称。