富鄭公 fù zhèng gōng · phú trịnh công Hán Việt: phú trịnh công · Pinyin: fù zhèng gōng Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 鄭 (trịnh) + 公 (công)Pinyinfù zhèng gōngHán Việtphú trịnh côngCấu tạo富 + 鄭 + 公 · phú + trịnh + công nghĩa thành phần: phú + trịnh + công