富鐵土

fù tiě tǔ phú thiết thổ

Hán Việt: phú thiết thổ · Pinyin: fù tiě tǔ

Tổng quan

đất ferrosol (phân loại đất)

Cấu tạo: (phú) + (thiết) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất ferrosol (phân loại đất)

Eng

  • CC-CEDICT ferrosol (soil taxonomy)
  • Cihui ferrosol (soil taxonomy)