富陀那 phú đà na Hán Việt: phú đà na Tổng quan phú đà na (異類)餓鬼名。見布怛那條。☸ Cấu tạo: 富 (phú) + 陀 (đà) + 那 (na)Hán Việtphú đà naCấu tạo富 + 陀 + 那 · phú + đà + na nghĩa thành phần: phú + đà + na Nghĩa ViệtCihui phú đà na (異類)餓鬼名。見布怛那條。☸