富集物 fù jí wù · phú tập vật Hán Việt: phú tập vật · Pinyin: fù jí wù Tổng quan Cấu tạo: 富 (phú) + 集 (tập) + 物 (vật)Pinyinfù jí wùHán Việtphú tập vậtCấu tạo富 + 集 + 物 · phú + tập + vật nghĩa thành phần: phú + tập + vật