寒光閃閃
hàn quang thiểm thiểm
Hán Việt: hàn quang thiểm thiểm · Pinyin: hán guāng shǎn shǎn
Tổng quan
lấp lánh như sương và tuyết (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui lấp lánh như sương và tuyết (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT (of a bladed weapon etc) to gleam coldly
- Cihui (of a bladed weapon etc) to gleam coldly