寒號蟲

hán hào chóng hàn hào trùng

Hán Việt: hàn hào trùng · Pinyin: hán hào chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (hào) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又名"鹖鴠"。动物名。外形如蝙蝠而大。冬眠于岩穴中。睡时倒悬其体。食甘蔗和芭蕉等的汁液。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.又名"鹖鴠"。动物名。外形如蝙蝠而大。冬眠于岩穴中。睡时倒悬其体。食甘蔗和芭蕉等的汁液。

Eng

  • Cihui 寒號蟲 ánháochóng n. <zoo.> large species of bat M:ge/²zhī