寒室 hán shì · hàn thất Hán Việt: hàn thất · Pinyin: hán shì Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 室 (thất)Pinyinhán shìHán Việthàn thấtCấu tạo寒 + 室 · hàn + thất nghĩa thành phần: hàn + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫寒人家。Tân Hoa Tự Điển 1.贫寒人家。 Từ liên quan Từ trái nghĩa温室