寒帶
hàn đái
Hán Việt: hàn đái · Pinyin: hán dài
Tổng quan
khí hậu vùng cực
Nghĩa
Việt
- Cihui khí hậu vùng cực
- Cihui hàn đới hàn đới ☆Giải đất lạnh, vùng đất ở gần hai cực trái đất.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 地球表面距兩極各二十三度半以內之地。在北的稱為「北寒帶」,在南的稱為「南寒帶」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 南极圈、北极圈以内的地带,气候寒冷。近两极的地方,半年是白天,半年是黑夜。
Eng
- CC-CEDICT polar climate
- Cihui polar climate