寒怯

hán qiè hàn khiếp

Hán Việt: hàn khiếp · Pinyin: hán qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (khiếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 膽小畏懼。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容才气或才力不足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容才气或才力不足。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

骁勇