寒意

hán yì hàn ý

Hán Việt: hàn ý · Pinyin: hán yì

Tổng quan

se lạnh | cảm giác ớn lạnh

Cấu tạo: (hàn) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui se lạnh | cảm giác ớn lạnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寒冷的感覺。如:「天氣轉涼,讓人覺得有幾分寒意。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒冷的感觉:深秋的夜晚,风吹在身上,已有几分~。

Eng

  • CC-CEDICT a nip in the air|chilliness
  • Cihui a nip in the air; chilliness

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

暖意