暖意
noãn ý
Hán Việt: noãn ý · Pinyin: nuǎn yì
Tổng quan
sự ấm áp
Nghĩa
Việt
- Cihui sự ấm áp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 溫暖的感覺。如:「由於他的雪中送炭,給這嚴冷的冬夜,帶來一絲的暖意。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 温暖的感觉:~融融。
Eng
- CC-CEDICT warmth
- Cihui warmth