寒戰

hán zhàn hàn chiến

Hán Việt: hàn chiến · Pinyin: hán zhàn

Tổng quan

rùng mình

Cấu tạo: (hàn) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rùng mình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因寒冷而戰慄。明.陸灼《艾子後語.凍兒譎諫》:「艾子見之,褫其衣,使跪雪中,寒戰之色可掬。」《初刻拍案驚奇》卷二六:「其中獨有一個半老的,面如土色,一身寒戰。」也作「寒顫」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;。也作寒颤。

Eng

  • CC-CEDICT shiver
  • Cihui shiver

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

战栗