寒暄語

hàn huyên ngữ

Hán Việt: hàn huyên ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (huyên) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寒暄語 ánxuānyǔ n. 1. phatic communion 2. <lg.> greeting M:¹jù