寒暄语

hàn huyên ngữ

Hán Việt: hàn huyên ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 寒 (hàn) + 暄 (huyên) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời chào
  • Biên soạn 1. phatic communion 2. <lg.> greeting M:¹jù

Eng

  • Cihui 寒暄語 ánxuānyǔ n. 1. phatic communion 2. <lg.> greeting M:¹jù

Từ liên quan

Gần nghĩa

寒暄 · 寒暄/喧 · 寒暄问好 · 寒暄性交谈