寒暑假

hàn thử giả

Hán Việt: hàn thử giả

Tổng quan

nghỉ đông và nghỉ hè。寒假和暑假。

Cấu tạo: (hàn) + (thử) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghỉ đông và nghỉ hè。寒假和暑假。

Eng

  • Cihui 寒暑假 án-shǔjià n. winter and summer vacations | ∼ lǐ wō cháng ¹zuò línshígōng. I often work part-time jobs in the winter and summer vacations.